phóng sự

Học thuật
Thân thiện
phóng sự

Một nhà báo đang thực hiện phóng sự về cuộc sống của ngư dân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thể loại báo chí, văn học hoặc điện ảnh: Tập trung vào việc mô tả, ghi chép phân tích các sự kiện, hiện tượng thật trong đời sống xã hội tác giả trực tiếp quan sát, điều tra. Mục đích cung cấp thông tin thường đặt ra, giải đáp các vấn đề từ những sự thật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà báo đang thực hiện một phóng sự về đời sống ngư dân vùng biển.
    • Thiên phóng sự ấy đã phản ánh chân thực cuộc sống khó khăn của công nhân tại các khu công nghiệp.
    • Đài truyền hình vừa phát sóng phóng sự điều tra về vấn đề ô nhiễm môi trường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm phóng sự" / "Thực hiện phóng sự": Chỉ hành động của nhà báo, phóng viên khi tiến hành thu thập thông tin, ghi hình, phỏng vấn để tạo ra một tác phẩm phóng sự.

    • Anh ấy dành cả tháng trờivùng cao để làm phóng sự về nạn tảo hôn.
  • "Thiên phóng sự": Cách gọi trang trọng, tính văn học hơn cho một tác phẩm phóng sự hoàn chỉnh.

    • Thiên phóng sự "Cơm thầy cơm " của nhà văn Trọng Phụng một tác phẩm nổi tiếng.
Biến thể từ liên quan
  • Phóng viên (danh từ): Người làm công tác báo chí, thường xuyên thực hiện các phóng sự, bài tường thuật.
  • Điều tra (danh từ/động từ): Một thể loại báo chí sâu hơn, thường tập trung vào việc vạch trần sự thật của một vấn đề phức tạp hoặc nhạy cảm. Có thể xem một dạng phóng sự chuyên sâu.
  • Ký sự (danh từ): Thể loại ghi chép về những điều mắt thấy tai nghe, nhưng thường thiên về cảm xúc, suy cá nhân của tác giả hơn phân tích vấn đề xã hội như phóng sự.
Từ đồng nghĩa
  • Bài tường thuật: Bài viết thuật lại một sự kiện theo trình tự thời gian, nhưng thường thiếu chiều sâu phân tích như một phóng sự hoàn chỉnh.
  • Bài điều tra: Nhấn mạnh vào quá trình tìm hiểu sâu, làm sáng tỏ các vấn đề phức tạp, có thể một dạng của phóng sự.
Các cụm từ liên quan
  • Phóng sự ảnh: Tác phẩm phóng sự sử dụng hình ảnh phương tiện chính để kể chuyện, truyền tải thông tin.

    • Triển lãm phóng sự ảnh về trẻ em đường phố đã gây xúc động mạnh.
  • Phóng sự truyền hình / Phóng sự truyền thanh: Phóng sự được thực hiện dành riêng cho phát sóng trên truyền hình hoặc đài phát thanh.

    • Phóng sự truyền hình về lụt miền Trung đã cập nhật tình hình rất nhanh chóng.
Thành ngữ/Cách diễn đạt liên quan
  • "Theo phong cách phóng sự": Cách mô tả, kể chuyện mang tính chân thực, sống động, giàu chi tiết như trong một tác phẩm phóng sự, có thể áp dụng cho văn học hay điện ảnh.
    • Bộ phim được quay theo phong cách phóng sự, tạo cảm giác rất chân thực gần gũi.
phóng sự

Một nhà báo đang thực hiện phóng sự về cuộc sống của ngư dân.

  1. Thể văn chú trọng diễn tả sự thật mình trông thấy giải đáp các vấn đề do những sự thật ấy nêu ra.

Từ gần giống

Từ chứa "phóng sự"